phân lèn

phân lèn

Nông dân rải phân lèn trên ruộng rau.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phân dơi hoặc phân chim tích tụ lâu ngày trong hang động: "phân lèn" chỉ loại phân tự nhiên được hình thành từ chất thải của dơi hoặc chim sống trong hang, qua thời gian dài tạo thành lớp dày, thường được dùng làm phân bón trong nông nghiệp.
    • Guano (trong nông nghiệp): "phân lèn" tương đương với thuật ngữ "guano", chỉ loại phân hữu cơ giàu dinh dưỡng, khai thác từ các hang động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nông dân vùng núi thường dùng phân lèn để bón cho cây trồng. (Người nông dânvùng núi hay sử dụng loại phân tự nhiên từ hang động để cải tạo đất nuôi cây.)
    • Phân lèn hàm lượng đạm cao nên rất tốt cho lúa hoa màu. (Loại phân này chứa nhiều chất dinh dưỡng, đặc biệt đạm, giúp cây phát triển mạnh.)
    • Việc khai thác phân lèn cần được quản lý để bảo vệ môi trường hang động. (Khai thác loại phân này phải kế hoạch để tránh gây hại cho hệ sinh thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phân lèn hữu cơ": loại phân tự nhiên từ hang động, không qua xử lý hóa học.
    • Phân lèn hữu cơ giúp cải thiện độ phì nhiêu của đất không gây ô nhiễm. (Loại phân tự nhiên này làm đất tốt hơn thân thiện với môi trường.)
  • "khai thác phân lèn": hoạt động lấy phân từ hang động để sử dụng.
    • Khai thác phân lèn cần tuân thủ quy định về bảo tồn hang động. (Hoạt động này phải được thực hiện trách nhiệm để bảo vệ thiên nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Guano (danh từ): từ mượn từ tiếng Tây Ban Nha, chỉ phân chim hoặc dơi tích tụ, thường dùng trong nông nghiệp.
    • Guano loại phân bón tự nhiên giá trị cao. (Guano một dạng phân hữu cơ quý giá.)
Từ đồng nghĩa
  • Phân chim: phân từ các loài chim, đặc biệt chim biển hoặc chim trong hang.
  • Phân dơi: phân từ loài dơi, thường trong hang động.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "phân lèn".