phân lèn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phân dơi hoặc phân chim tích tụ lâu ngày trong hang động: "phân lèn" chỉ loại phân tự nhiên được hình thành từ chất thải của dơi hoặc chim sống trong hang, qua thời gian dài tạo thành lớp dày, thường được dùng làm phân bón trong nông nghiệp.
- Guano (trong nông nghiệp): "phân lèn" tương đương với thuật ngữ "guano", chỉ loại phân hữu cơ giàu dinh dưỡng, khai thác từ các hang động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nông dân vùng núi thường dùng phân lèn để bón cho cây trồng. (Người nông dân ở vùng núi hay sử dụng loại phân tự nhiên từ hang động để cải tạo đất và nuôi cây.)
- Phân lèn có hàm lượng đạm cao nên rất tốt cho lúa và hoa màu. (Loại phân này chứa nhiều chất dinh dưỡng, đặc biệt là đạm, giúp cây phát triển mạnh.)
- Việc khai thác phân lèn cần được quản lý để bảo vệ môi trường hang động. (Khai thác loại phân này phải có kế hoạch để tránh gây hại cho hệ sinh thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phân lèn hữu cơ": loại phân tự nhiên từ hang động, không qua xử lý hóa học.
- Phân lèn hữu cơ giúp cải thiện độ phì nhiêu của đất mà không gây ô nhiễm. (Loại phân tự nhiên này làm đất tốt hơn và thân thiện với môi trường.)
- "khai thác phân lèn": hoạt động lấy phân từ hang động để sử dụng.
- Khai thác phân lèn cần tuân thủ quy định về bảo tồn hang động. (Hoạt động này phải được thực hiện có trách nhiệm để bảo vệ thiên nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Guano (danh từ): từ mượn từ tiếng Tây Ban Nha, chỉ phân chim hoặc dơi tích tụ, thường dùng trong nông nghiệp.
- Guano là loại phân bón tự nhiên có giá trị cao. (Guano là một dạng phân hữu cơ quý giá.)
Từ đồng nghĩa
- Phân chim: phân từ các loài chim, đặc biệt là chim biển hoặc chim trong hang.
- Phân dơi: phân từ loài dơi, thường có trong hang động.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "phân lèn".